exclusive là gì?
exclusive nghĩa là tin tức phóng sự độc quyền

Ví dụ với exclusive
This thing looks very exclusive.
Thứ này trông rất tin tức phóng sự độc quyền.
A1This thing looks very exclusive.
Thứ này trông rất tin tức phóng sự độc quyền.
B1It is widely recognized as a exclusive example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ tin tức phóng sự độc quyền trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how exclusive attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính tin tức phóng sự độc quyền tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với exclusive
- very exclusive: rất tin tức phóng sự độc quyền
- increasingly exclusive: ngày càng tin tức phóng sự độc quyền
Từ đồng nghĩa
- sole coverage: độc quyền tin tức
Mẹo ghi nhớ
Đài truyền hình sở hữu cuộc phỏng vấn exclusive độc quyền với vị nguyên thủ.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp
- Contact Liên hệ; (noun)
- Fax Gửi qua đường fax; (noun)
- Hotline Đường dây nóng
- Message Tin nhắn; (verb)
- Missed Lỡ, nhỡ
- Phone number Số điện thoại
- Receive Nhận được