sensationalism là gì?
sensationalism nghĩa là xu hướng giật gân câu khách báo lá cải

Ví dụ với sensationalism
We can see a sensationalism here.
Chúng ta có thể thấy một xu hướng giật gân câu khách báo lá cải ở đây.
A1We can see a sensationalism here.
Chúng ta có thể thấy một xu hướng giật gân câu khách báo lá cải ở đây.
B1Understanding the role of sensationalism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xu hướng giật gân câu khách báo lá cải là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how sensationalism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xu hướng giật gân câu khách báo lá cải ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với sensationalism
- common sensationalism: xu hướng giật gân câu khách báo lá cải phổ biến
- essential sensationalism: xu hướng giật gân câu khách báo lá cải thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- yellow journalism hype: chủ nghĩa giật gân
Mẹo ghi nhớ
Lên án xu hướng giật gân giật tít sensationalism bóp méo sự thật chỉ để câu view rẻ tiền.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)