bulletin là gì?
bulletin nghĩa là bản tin thời sự phát sóng ngắn

Ví dụ với bulletin
We can see a bulletin here.
Chúng ta có thể thấy một bản tin thời sự phát sóng ngắn ở đây.
A1We can see a bulletin here.
Chúng ta có thể thấy một bản tin thời sự phát sóng ngắn ở đây.
B1Understanding the role of bulletin is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bản tin thời sự phát sóng ngắn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bulletin influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản tin thời sự phát sóng ngắn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bulletin
- common bulletin: bản tin thời sự phát sóng ngắn phổ biến
- essential bulletin: bản tin thời sự phát sóng ngắn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- news update: bản tin nhanh
Mẹo ghi nhớ
Theo dõi bulletin bản tin thời sự sáng để nắm bắt tình hình giao thông và thời tiết.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp
- Contact Liên hệ; (noun)
- Fax Gửi qua đường fax; (noun)
- Hotline Đường dây nóng
- Message Tin nhắn; (verb)