newsletter là gì?
newsletter nghĩa là bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả

Ví dụ với newsletter
We can see a newsletter here.
Chúng ta có thể thấy một bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả ở đây.
A1We can see a newsletter here.
Chúng ta có thể thấy một bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả ở đây.
B1Understanding the role of newsletter is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how newsletter influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với newsletter
- common newsletter: bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả phổ biến
- essential newsletter: bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- bulletin update: bản tin email
Mẹo ghi nhớ
Đăng ký nhận bản tin định kỳ newsletter vào mỗi sáng thứ Hai để cập nhật kiến thức hữu ích.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp
- Contact Liên hệ; (noun)