mass media là gì?
mass media nghĩa là các phương tiện thông tin đại chúng

Ví dụ với mass media
We can see a mass media here.
Chúng ta có thể thấy một các phương tiện thông tin đại chúng ở đây.
A1We can see a mass media here.
Chúng ta có thể thấy một các phương tiện thông tin đại chúng ở đây.
B1Understanding the role of mass media is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của các phương tiện thông tin đại chúng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how mass media influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy các phương tiện thông tin đại chúng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với mass media
- common mass media: các phương tiện thông tin đại chúng phổ biến
- essential mass media: các phương tiện thông tin đại chúng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- public news press: truyền thông đại chúng
Mẹo ghi nhớ
Các phương tiện truyền thông đại chúng mass media giữ vai trò định hướng dư luận xã hội lành mạnh.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền
- primetime khung giờ vàng phát sóng đông người xem
- Answer Trả lời; (noun)
- Call Gọi điện thoại; (noun)
- Cellphone Điện thoại di động
- Communicate Giao tiếp
- Contact Liên hệ; (noun)
- Fax Gửi qua đường fax; (noun)
- Hotline Đường dây nóng