photojournalism là gì?
photojournalism nghĩa là nghề phóng viên ảnh báo chí

Ví dụ với photojournalism
We can see a photojournalism here.
Chúng ta có thể thấy một nghề phóng viên ảnh báo chí ở đây.
A1We can see a photojournalism here.
Chúng ta có thể thấy một nghề phóng viên ảnh báo chí ở đây.
B1Understanding the role of photojournalism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nghề phóng viên ảnh báo chí là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how photojournalism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghề phóng viên ảnh báo chí ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với photojournalism
- common photojournalism: nghề phóng viên ảnh báo chí phổ biến
- essential photojournalism: nghề phóng viên ảnh báo chí thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- news photography: nhiếp ảnh báo chí
Mẹo ghi nhớ
Nghệ thuật nhiếp ảnh báo chí photojournalism kể lại câu chuyện chân thực lay động lòng người qua ống kính.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức
- viewership lượng khán giả truyền hình theo dõi
- newsletter bản tin thư điện tử định kỳ gửi độc giả
- journalism nghề làm báo truyền thông tin tức
- mass media các phương tiện thông tin đại chúng
- bulletin bản tin thời sự phát sóng ngắn
- sitcom phim hài kịch tình huống vui nhộn
- censor kiểm duyệt nội dung phát sóng
- exclusive tin tức phóng sự độc quyền