broadsheet là gì?
broadsheet nghĩa là báo khổ lớn chính luận uy tín

Ví dụ với broadsheet
We can see a broadsheet here.
Chúng ta có thể thấy một báo khổ lớn chính luận uy tín ở đây.
A1We can see a broadsheet here.
Chúng ta có thể thấy một báo khổ lớn chính luận uy tín ở đây.
B1Understanding the role of broadsheet is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của báo khổ lớn chính luận uy tín là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how broadsheet influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy báo khổ lớn chính luận uy tín ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với broadsheet
- common broadsheet: báo khổ lớn chính luận uy tín phổ biến
- essential broadsheet: báo khổ lớn chính luận uy tín thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- quality newspaper: báo khổ lớn
Mẹo ghi nhớ
Tờ báo khổ lớn broadsheet đăng tải các bài phân tích sâu sắc về chính trị và kinh tế thế giới.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- censorship sự kiểm duyệt nội dung xuất bản
- dispatch bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường
- newscaster phát thanh viên truyền hình bản tin
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải