censorship là gì?
censorship nghĩa là sự kiểm duyệt nội dung xuất bản

Ví dụ với censorship
We can see a censorship here.
Chúng ta có thể thấy một sự kiểm duyệt nội dung xuất bản ở đây.
A1We can see a censorship here.
Chúng ta có thể thấy một sự kiểm duyệt nội dung xuất bản ở đây.
B1Understanding the role of censorship is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự kiểm duyệt nội dung xuất bản là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how censorship influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự kiểm duyệt nội dung xuất bản ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với censorship
- common censorship: sự kiểm duyệt nội dung xuất bản phổ biến
- essential censorship: sự kiểm duyệt nội dung xuất bản thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- content review: kiểm duyệt báo chí
Mẹo ghi nhớ
Công tác kiểm duyệt censorship bảo đảm các ấn phẩm báo chí tuân thủ pháp luật và đạo đức xã hội.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- dispatch bản tin hỏa tốc gửi từ chiến trường
- newscaster phát thanh viên truyền hình bản tin
- newsprint giấy in báo xốp nhẹ giá rẻ
- newsreel phim tài liệu thời sự ngắn
- obituary bài cáo phó tưởng nhớ người đã khuất
- op-ed chuyên mục bài bình luận của chuyên gia
- periodical ấn phẩm định kỳ tuần báo nguyệt san
- photojournalism nghề phóng viên ảnh báo chí
- publicity sự công khai tuyên truyền quảng bá
- readership lượng độc giả bạn đọc theo dõi báo
- sensationalism xu hướng giật gân câu khách báo lá cải
- spokesperson người phát ngôn đại diện chính thức