Tabloid là gì?
Tabloid nghĩa là Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân

Ví dụ với Tabloid
Celebrity scandals are widely sensationalized in daily tabloid pages.
Scandal của người nổi tiếng được giật gân hóa tràn lan trên các trang báo lá cải hàng ngày
A1He bought a cheap tabloid to read gossip on the subway.
Anh ấy đã mua một tờ báo lá cải rẻ tiền để đọc tin đồn trên tàu điện ngầm.
B1Tabloid newspapers often feature flashy photos and exaggerated gossip headlines.
Các tờ báo lá cải thường đưa những bức ảnh hào nhoáng và tiêu đề giật gân phóng đại.
B2Aggressive tabloid paparazzi infringed upon celebrity privacy in pursuit of lucrative exclusives.
Cánh săn ảnh báo lá cải hiếu chiến đã xâm phạm quyền riêng tư của người nổi tiếng nhằm săn tin độc quyền béo bở.
Cụm từ thường đi với Tabloid
- tabloid press: báo chí lá cải
- tabloid sensationalism: tin tức lá cải giật gân
- read a tabloid: đọc báo lá cải
Từ đồng nghĩa
- gossip paper: báo buôn chuyện
- rag: tờ báo rẻ tiền
Từ trái nghĩa
- broadsheet: báo chính luận khổ lớn
Mẹo ghi nhớ
Táp lòi (Tabloid) - đọc báo lá cải thấy tin ăn táp lòi cả mắt ra.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên
- Press conference Buổi họp báo
- Subtitles Phụ đề
- Voicemail Thư thoại ghi âm, hộp thư thoại
- Telecommunication Ngành viễn thông, sự truyền thông tin từ xa
- Ringtone Nhạc chuông điện thoại