Send là gì?
Send nghĩa là Gửi đi

Ví dụ với Send
Who do you want to send this letter to?
Cậu muốn gửi lá thư này đến ai vậy?
A1Do not forget to send an email to confirm our dinner reservation.
Đừng quên gửi một thư điện tử để xác nhận đặt chỗ ăn tối của chúng ta.
B1The logistics warehouse sends out thousands of delivery parcels each afternoon.
Kho vận hậu cần gửi đi hàng nghìn kiện hàng giao nhận vào mỗi buổi chiều.
B2Encrypted communication servers send packets over decentralized relay nodes to thwart interception.
Các máy chủ truyền thông mã hóa gửi các gói tin qua các nút chuyển tiếp phi tập trung để ngăn chặn việc đánh cắp dữ liệu.
Cụm từ thường đi với Send
- send a message: gửi một tin nhắn
- send an attachment: gửi một tệp đính kèm
- send greetings: gửi lời chào thăm hỏi
Từ đồng nghĩa
- transmit: truyền đi
- dispatch: gửi đi, điều phối
- forward: chuyển tiếp
Từ trái nghĩa
- receive: nhận
Mẹo ghi nhớ
Sen (Send) nở thơm ngát gửi tặng người thân nơi xa qua bưu điện.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Signature Chữ kí
- Stamp Con tem
- Telephone Điện thoại để bàn
- Text Nhắn tin; (noun)
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên