Signature là gì?
Signature nghĩa là Chữ kí

Ví dụ với Signature
They need the boss’s signature to finish the contract.
Họ cần chữ kí của vị sếp để hoàn tất hợp đồng
A1Please put your signature at the bottom of this registration form.
Làm ơn hãy ký tên của bạn vào cuối tờ đơn đăng ký này.
B1Most commercial banking transactions now accept verified digital signatures.
Hầu hết các giao dịch ngân hàng thương mại hiện nay đều chấp nhận chữ ký số đã được xác minh.
B2The chef's signature dish blends local tropical fruits with classical French culinary techniques.
Món ăn mang dấu ấn thương hiệu của vị bếp trưởng kết hợp trái cây nhiệt đới địa phương với kỹ thuật ẩm thực Pháp cổ điển.
Cụm từ thường đi với Signature
- digital signature: chữ ký số
- signature dish: món ăn thương hiệu đặc trưng
- put one's signature to a document: ký tên vào tài liệu
Từ đồng nghĩa
- autograph: chữ ký kỷ niệm
- endorsement: chữ ký xác nhận
- mark: dấu ấn
Mẹo ghi nhớ
Xích nơ chưa (Signature) - ký tên xong thắt chiếc nơ xinh xắn lên tài liệu trao đối tác.
Từ vựng khác chủ đề Truyền hình & Báo chí
- Stamp Con tem
- Telephone Điện thoại để bàn
- Text Nhắn tin; (noun)
- Tabloid Báo lá cải, báo khổ nhỏ chuyên tin giật gân
- Editorial Bài xã luận, bài viết của ban biên tập
- Columnist Người phụ trách chuyên mục báo, người viết chuyên mục
- Paparazzi Thợ săn ảnh người nổi tiếng
- Documentary Phim tài liệu
- Anchor Biên tập viên dẫn chương trình thời sự chính
- Circulation Số lượng phát hành (báo, tạp chí)
- Correspondent Phóng viên thường trú, thông tín viên
- Press conference Buổi họp báo