Waistcoat là gì?
Waistcoat nghĩa là Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest

Ví dụ với Waistcoat
Groomsmen wore silk pocket squares and matching gray tweed waistcoats beneath their wedding tuxedos.
Các phù rể cài khăn lụa ở túi ngực và mặc áo gile vải tweed màu xám đồng bộ bên trong bộ lễ phục cưới
A1He fastened all the buttons on his black formal waistcoat.
Anh ấy cài tất cả các cúc trên chiếc áo gile trang trọng màu đen của mình.
B1Traditional British three-piece tailoring features a fitted waistcoat that narrows the torso silhouette.
Kiểu may vest ba mảnh truyền thống của Anh có một chiếc áo gile ôm sát làm thon gọn vóc dáng thân trên.
B2Historic bespoke waistcoats incorporate adjustable rear cinch straps to accommodate subtle abdominal fluctuations.
Những chiếc áo gile may đo lịch sử kết hợp dây đai thắt phía sau có thể điều chỉnh để phù hợp với những biến đổi vòng bụng tinh tế.
Cụm từ thường đi với Waistcoat
- tweed waistcoat: áo gile vải tuýt
- three-piece suit with waistcoat: bộ vest ba mảnh có kèm áo gile
- silk waistcoat: áo gile bằng lụa
Từ đồng nghĩa
- vest: áo gile
Mẹo ghi nhớ
Quẹo cô (Waistcoat) - chàng trai mặc áo gile bảnh bao quẹo qua đón cô dâu.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Beanie Mũ len tròn ôm sát đầu
- Beret Mũ nồi phong cách Pháp
- Shoelace Dây buộc giày
- Zipper Khóa kéo (quần áo, túi xách)
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng
- collar cổ áo
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo