Beanie là gì?

/ˈbiːni/Danh từ

Beanie nghĩa là Mũ len tròn ôm sát đầu

Hình minh họa từ Beanie - Mũ len tròn ôm sát đầu

Ví dụ với Beanie

  • Snowboarders pulled warm ribbed beanies down over their ears to brave arctic mountain winds.

    Những người trượt tuyết kéo những chiếc mũ len ôm sát đầu che kín tai để chống chọi với những cơn gió lạnh vùng núi bắc cực

  • A1Put on your wool beanie before you go out into the snow.

    Hãy đội chiếc mũ len tròn của bạn vào trước khi đi ra ngoài tuyết nhé.

  • B1A slouchy acrylic beanie has transitioned from utilitarian cold-weather headwear to an urban fashion emblem.

    Chiếc mũ len tròn thụng bằng sợi acrylic đã chuyển từ trang phục giữ ấm tiện dụng thành một biểu tượng thời trang đô thị.

  • B2Merino wool beanies offer superior moisture-wicking and odor-resistant insulation during high-altitude alpine ascents.

    Mũ len tròn làm từ len lông cừu Merino mang lại khả năng hút ẩm vượt trội và giữ nhiệt chống mùi trong những chuyến leo núi cao.

Cụm từ thường đi với Beanie

  • knit beanie: mũ len dệt tròn
  • wool beanie: mũ len tròn
  • wear a beanie: đội mũ len ôm đầu

Từ đồng nghĩa

  • skullcap: mũ ôm sát vòm sọ
  • toque: mũ len mùa đông

Từ trái nghĩa

  • sun hat: mũ che nắng rộng vành

Mẹo ghi nhớ

Bi ni (Beanie) - đội chiếc mũ len tròn như hòn bi nỉ ấm áp mùa đông.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →