button là gì?
button nghĩa là cúc áo khuy áo

Ví dụ với button
She noticed that the top button of her cardigan had come undone.
Cô nhận ra chiếc cúc áo trên cùng của chiếc áo len cardigan đã bị tuột ra.
A1Press the button to call the elevator.
Hãy ấn nút để gọi thang máy.
B1He lost a horn button off his winter overcoat while struggling through the crowded commuter train.
Anh bị mất một chiếc cúc sừng khỏi áo khoác mùa đông khi chen chúc qua chuyến tàu đi làm đông đúc.
B2Mother-of-pearl buttons crafted from oyster shells impart iridescent luster to bespoke luxury dress shirts.
Cúc xà cừ chế tác từ vỏ hàu mang lại ánh xà cừ óng ánh cho những chiếc áo sơ mi cao cấp may đo riêng.
Cụm từ thường đi với button
- fasten a button: cài cúc áo
- sew on a button: khâu đính một chiếc cúc áo
Từ trái nghĩa
- unbutton: cởi cúc áo
Mẹo ghi nhớ
Button nghe như 'bớt-tân' - chiếc cúc áo tròn xinh xắn kết nối hai vạt áo.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- loafers giày lười đế bệt
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối
- sandals đôi dép quai hậu mùa hè
- pullover áo len chui đầu ấm áp
- denim vải bò jeans bền chắc
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp