loafers là gì?
loafers nghĩa là giày lười đế bệt

Ví dụ với loafers
He slipped on polished leather loafers before walking to the brunch café.
Anh xỏ đôi giày lười da bóng lộn trước khi đi bộ đến quán cà phê ăn bữa sáng muộn.
A1Loafers are great for smart casual office attire.
Giày lười rất tuyệt cho trang phục công sở lịch sự thoải mái.
B1The Italian loafers combined supple suede uppers with flexible leather soles for all-day comfort.
Đôi giày lười kiểu Ý kết hợp phần thân trên bằng da lộn mềm mại với đế da linh hoạt mang lại sự thoải mái cả ngày.
B2Bass Weejuns popularized penny loafers during the 1930s, sparking an enduring collegiate fashion staple across Ivy League campuses.
Hãng Bass Weejuns đã phổ biến giày lười penny vào những năm 1930, khơi mào cho một món đồ thời trang sinh viên bền vững khắp các khuôn viên đại học Ivy League.
Cụm từ thường đi với loafers
- penny loafers: giày lười đính đồng xu kinh điển
- leather loafers: giày lười da
Từ đồng nghĩa
- slip-ons: giày xỏ không dây
Mẹo ghi nhớ
Loaf (đi dạo thư thái thong thả) -> loafers là loại giày xỏ chân tiện lợi không cần buộc dây.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối
- sandals đôi dép quai hậu mùa hè
- pullover áo len chui đầu ấm áp
- denim vải bò jeans bền chắc
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo
- brooch trâm cài áo trang sức
- corduroy vải nhung kẻ gân ấm áp
- lingerie đồ lót và nội y cao cấp