corduroy là gì?

/ˈkɔːdərɔɪ/Danh từ

corduroy nghĩa là vải nhung kẻ gân ấm áp

Hình minh họa từ corduroy - vải nhung kẻ gân ấm áp

Ví dụ với corduroy

  • We can see a corduroy here.

    Chúng ta có thể thấy một vải nhung kẻ gân ấm áp ở đây.

  • A1We can see a corduroy here.

    Chúng ta có thể thấy một vải nhung kẻ gân ấm áp ở đây.

  • B1Understanding the role of corduroy is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vải nhung kẻ gân ấm áp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how corduroy influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vải nhung kẻ gân ấm áp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với corduroy

  • common corduroy: vải nhung kẻ gân ấm áp phổ biến
  • essential corduroy: vải nhung kẻ gân ấm áp thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • ribbed fabric: vải nhung kẻ

Mẹo ghi nhớ

Chiếc quần may bằng vải corduroy nhung gân giữ nhiệt rất tốt vào mùa thu.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →