Boot là gì?

/but/Danh từ

Boot nghĩa là Ủng, bốt

Hình minh họa từ Boot - Ủng, bốt

Ví dụ với Boot

  • It is cold outside so put on your winter boots.

    Ngoài trời lạnh lắm đấy nên bạn đi đôi ủng mùa đông của mình vào đi

  • A1Remember to wear warm winter boots when walking in the snow.

    Hãy nhớ đi đôi bốt mùa đông ấm áp khi đi bộ trong tuyết.

  • B1Sturdy waterproof hiking boots are indispensable for trekking through wet mountain trails.

    Những đôi giày ủng leo núi chống nước bền chắc là vật bất ly thân khi băng qua những con đường núi lầy lội.

  • B2The combat boots provided superior ankle support on rough terrain.

    Đôi ủng dã chiến đã hỗ trợ bảo vệ cổ chân vượt trội trên địa hình gồ ghề.

Cụm từ thường đi với Boot

  • hiking boots: giày ủng leo núi
  • leather boots: bốt da
  • pair of boots: đôi bốt

Từ đồng nghĩa

  • footwear: giày dép
  • wellies: ủng đi mưa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Bút (Boot) rơi vào đôi ủng đi mưa ướt nhẹp.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →