Blouse là gì?

/blaʊs/Danh từ

Blouse nghĩa là Áo sơ mi (phụ nữ)

Hình minh họa từ Blouse - Áo sơ mi (phụ nữ)

Ví dụ với Blouse

  • Today she wears a white silk blouse.

    Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi lụa màu trắng

  • A1She paired a white silk blouse with a dark navy skirt.

    Cô phối chiếc áo sơ mi lụa trắng với chân váy xanh tím than đậm.

  • B1A well-tailored blouse lends a polished look for executive job interviews.

    Một chiếc áo sơ mi nữ may đo khéo léo mang lại vẻ ngoài chỉn chu cho các buổi phỏng vấn điều hành.

  • B2Delicate vintage blouses require delicate cold hand-washing to preserve fabrics.

    Những chiếc áo blouse cổ điển mỏng manh đòi hỏi giặt tay bằng nước lạnh nhẹ nhàng để giữ gìn sợi vải.

Cụm từ thường đi với Blouse

  • silk blouse: áo sơ mi lụa nữ
  • sleeveless blouse: áo sơ mi sát nách
  • button a blouse: cài khuy áo sơ mi

Từ đồng nghĩa

  • shirt: áo sơ mi
  • top: áo kiểu

Mẹo ghi nhớ

Bước lại gần u (Blouse) ngắm chiếc áo sơ mi lụa mềm mại.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →