raincoat là gì?

/ˈreɪnkəʊt/Danh từ

raincoat nghĩa là áo mưa tiện dụng

Hình minh họa từ raincoat - áo mưa tiện dụng

Ví dụ với raincoat

  • We can see a raincoat here.

    Chúng ta có thể thấy một áo mưa tiện dụng ở đây.

  • A1We can see a raincoat here.

    Chúng ta có thể thấy một áo mưa tiện dụng ở đây.

  • B1Understanding the role of raincoat is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của áo mưa tiện dụng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how raincoat influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy áo mưa tiện dụng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với raincoat

  • common raincoat: áo mưa tiện dụng phổ biến
  • essential raincoat: áo mưa tiện dụng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • waterproof coat: áo đi mưa

Mẹo ghi nhớ

Luôn mang theo raincoat áo mưa trong cốp xe phòng khi trời đổ mưa bất chợt.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →