denim là gì?

/ˈdenɪm/Danh từ

denim nghĩa là vải bò jeans bền chắc

Hình minh họa từ denim - vải bò jeans bền chắc

Ví dụ với denim

  • We can see a denim here.

    Chúng ta có thể thấy một vải bò jeans bền chắc ở đây.

  • A1We can see a denim here.

    Chúng ta có thể thấy một vải bò jeans bền chắc ở đây.

  • B1Understanding the role of denim is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của vải bò jeans bền chắc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how denim influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vải bò jeans bền chắc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với denim

  • common denim: vải bò jeans bền chắc phổ biến
  • essential denim: vải bò jeans bền chắc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • jean fabric: vải bò

Mẹo ghi nhớ

Bộ quần áo vải denim bụi bặm mang lại nét trẻ trung và năng động.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →