Shoelace là gì?

/ˈʃuːleɪs/Danh từ

Shoelace nghĩa là Dây buộc giày

Hình minh họa từ Shoelace - Dây buộc giày

Ví dụ với Shoelace

  • The toddler knelt on the sidewalk concentrating intently on tying his colorful shoelaces.

    Đứa trẻ chập chững quỳ trên vỉa hè tập trung cao độ vào việc buộc dây giày sặc sỡ của mình

  • A1Stop and tie your shoelace before you trip and fall down.

    Hãy dừng lại và buộc dây giày trước khi bạn bị vấp ngã nhé.

  • B1Reflective nylon shoelaces improve safety visibility for runners exercising along roadways after twilight.

    Dây giày bằng nylon phản quang cải thiện khả năng quan sát an toàn cho người chạy bộ tập luyện dọc các tuyến đường sau hoàng hôn.

  • B2Locking speed-lace mechanisms eliminate traditional shoelaces, enabling rapid transitions during Olympic triathlons.

    Cơ chế khóa dây giày nhanh loại bỏ dây buộc giày truyền thống, cho phép chuyển tiếp nhanh chóng trong các cuộc thi ba môn phối hợp Olympic.

Cụm từ thường đi với Shoelace

  • tie shoelaces: buộc dây giày
  • untied shoelace: dây giày bị tuột
  • elastic shoelaces: dây giày co giãn

Từ đồng nghĩa

  • shoestring: dây buộc giày

Mẹo ghi nhớ

Su lấy (Shoelace) - bé Su tự lấy dây giày tập buộc thắt nút nơ.

Từ vựng khác chủ đề Trang phục

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Trang phục →