Cuff là gì?
Cuff nghĩa là Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp

Ví dụ với Cuff
He fastened his monogrammed mother-of-pearl cufflinks securely through the stiff shirt cuffs.
Anh đã cài chắc chắn những chiếc khuy măng sét xà cừ khắc tên qua cổ tay áo sơ mi cứng cáp
A1Roll up your shirt cuffs so you don’t get them wet while washing dishes.
Hãy xắn cổ tay áo sơ mi lên để không bị ướt khi rửa bát nhé.
B1French double cuffs require decorative cufflinks and are reserved for formal black-tie events.
Cổ tay áo kép kiểu Pháp đòi hỏi khuy măng sét trang trí và được dành riêng cho các sự kiện trang trọng.
B2Tailors steam and press trouser cuffs with meticulous millimeter symmetry to create precise draping breaks over oxfords.
Thợ may ủi và là gấu quần với độ đối xứng từng mi-li-mét tỉ mỉ để tạo độ rủ gãy nếp chính xác trên giày oxford.
Cụm từ thường đi với Cuff
- shirt cuff: cổ tay áo sơ mi
- cufflinks: khuy cài măng sét cổ tay áo
- roll up one’s cuffs: xắn gấu tay áo lên
Từ đồng nghĩa
- wristband: dải bo cổ tay
Mẹo ghi nhớ
Cúp (Cuff) - cài khuy măng sét ở cổ tay áo sơ mi nhận cúp vinh dự.