tuxedo là gì?
tuxedo nghĩa là bộ âu phục dạ tiệc trang trọng

Ví dụ với tuxedo
Gentlemen were requested to wear black tuxedos with bow ties to the charity gala.
Các quý ông được yêu cầu mặc tuxedo đen cùng nơ bướm tới buổi dạ tiệc từ thiện.
A1He rented a sleek tuxedo for high school prom night.
Anh ấy đã thuê một bộ tuxedo lịch lãm cho đêm dạ hội trung học.
B1Satin lapels and matching side stripes distinguish a classic formal tuxedo from conventional business lounge suits.
Ve áo bằng satin và các sọc đồng bộ hai bên phân biệt bộ tuxedo dạ tiệc cổ điển với các bộ vest công sở thông thường.
B2Strict diplomatic protocol dictates white-tie tailcoats for state banquets, whereas black-tie tuxedos remain standard for formal galas.
Nghi thức ngoại giao nghiêm ngặt quy định áo đuôi tôm nơ trắng cho các quốc yến, trong khi tuxedo nơ đen vẫn là tiêu chuẩn cho các dạ tiệc trang trọng.
Cụm từ thường đi với tuxedo
- black tuxedo: bộ tuxedo đen
- tailored tuxedo: bộ tuxedo may đo
Từ đồng nghĩa
- dinner jacket: áo khoác dạ tiệc
- black tie attire: trang phục thắt nơ dạ tiệc
Mẹo ghi nhớ
Tuxedo bắt nguồn từ Tuxedo Park ở New York, nơi bộ vest dạ tiệc có cổ lụa satin lần đầu ra mắt.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- collar cổ áo
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo
- loafers giày lười đế bệt
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối
- sandals đôi dép quai hậu mùa hè
- pullover áo len chui đầu ấm áp
- denim vải bò jeans bền chắc
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt