sleeve là gì?
sleeve nghĩa là tay áo

Ví dụ với sleeve
He rolled up his shirt sleeves and got down to work in the workshop.
Anh xắn tay áo sơ mi lên và bắt tay vào công việc trong xưởng.
A1Wear a shirt with long sleeves to avoid sunburn.
Hãy mặc áo dài tay để tránh bị cháy nắng.
B1The tailor shortened the jacket sleeves by two centimeters for an impeccable wrist cuff fit.
Thợ may đã cắt ngắn tay áo khoác hai phân để vừa vặn hoàn hảo với cổ tay áo.
B2Raglan sleeves extend in one continuous fabric piece directly to the collar, affording athletic garments superior shoulder articulation.
Tay áo Raglan kéo dài thành một mảnh vải liên tục thẳng tới cổ áo, mang lại cho trang phục thể thao khả năng vận động khớp vai vượt trội.
Cụm từ thường đi với sleeve
- long sleeves: tay áo dài
- roll up one's sleeves: xắn tay áo lên bắt đầu làm việc
Từ trái nghĩa
- sleeveless: không có tay áo / sát nách
Mẹo ghi nhớ
Sleeve bao bọc cánh arm - cuộn sleeve lên là chuẩn bị lăn xả làm việc.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo
- loafers giày lười đế bệt
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối
- sandals đôi dép quai hậu mùa hè
- pullover áo len chui đầu ấm áp
- denim vải bò jeans bền chắc
- stilettos giày gót nhọn kiêu sa
- mittens găng tay kín ngón giữ nhiệt
- fedora mũ phớt vành rộng cổ điển
- cufflinks khuy cài măng sét cổ tay áo