Zipper là gì?
Zipper nghĩa là Khóa kéo (quần áo, túi xách)

Ví dụ với Zipper
Make sure the heavy-duty metal zipper on your travel backpack is completely fastened.
Hãy đảm bảo rằng khóa kéo kim loại chịu lực trên ba lô du lịch của bạn được kéo đóng hoàn toàn
A1Zip up your warm jacket because the wind is very cold outside.
Hãy kéo khóa áo khoác ấm lên vì bên ngoài gió rất lạnh đấy.
B1Rubbing a candle stub along the teeth of a jammed metal zipper restores smooth sliding action.
Chà mẩu nến dọc theo các răng của khóa kéo kim loại bị kẹt sẽ phục hồi chuyển động trượt êm ái.
B2Taped seam waterproof zippers prevent moisture ingress across alpine mountaineering outer shells.
Khóa kéo chống thấm có dán đường may ngăn hơi ẩm xâm nhập qua các lớp áo khoác ngoài leo núi cao.
Cụm từ thường đi với Zipper
- zip up / unzip: kéo khóa lên / mở khóa kéo
- broken zipper: khóa kéo bị hỏng
- waterproof zipper: khóa kéo chống thấm nước
Từ đồng nghĩa
- zip fastener: dây kéo khóa
Từ trái nghĩa
- button: khuy áo, cúc
Mẹo ghi nhớ
Zíp pơ (Zipper) - kéo roẹt khóa kéo áo khoác đi xe zíp cho ấm.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Cuff Cổ tay áo sơ mi, gấu tay áo / gấu quần gấp
- sneakers giày thể thao đi êm
- slippers dép đi trong nhà
- tuxedo bộ âu phục dạ tiệc trang trọng
- collar cổ áo
- sleeve tay áo
- pocket túi quần áo
- button cúc áo khuy áo
- loafers giày lười đế bệt
- shawl khăn choàng vai
- overcoat áo choàng măng tô dài qua gối
- sandals đôi dép quai hậu mùa hè