Hasty là gì?
Hasty nghĩa là Vội vàng, nhanh chóng

Ví dụ với Hasty
Such hasty departure is why he forgot his passport at the hotel.
Chính sự rời đi vội vã là lí do anh ta quên hộ chiếu ở khách sạn
A1Do not make a hasty decision before thinking about it carefully.
Đừng đưa ra quyết định vội vàng trước khi suy nghĩ cẩn thận về nó.
B1He regretted his hasty remarks during the argument once he had cooled down.
Anh ấy hối hận về những lời nói vội vã thiếu suy nghĩ trong cuộc tranh cãi khi đã bình tĩnh lại.
B2Seasoned diplomats caution against hasty retaliatory sanctions that foreclose negotiation channels.
Các nhà ngoại giao dày dạn cảnh báo tránh các biện pháp trừng phạt trả đũa vội vã làm đóng lại kênh đàm phán.
Cụm từ thường đi với Hasty
- hasty decision: quyết định vội vã nông nổi
- hasty retreat: sự rút lui vội vã
- make a hasty conclusion: vội vàng đưa ra kết luận
Từ đồng nghĩa
- hurried: gấp gáp
- rash: hấp tấp, liều lĩnh
- precipitate: vội vàng thiếu suy nghĩ
Từ trái nghĩa
- deliberate: thận trọng cân nhắc
- cautious: cẩn trọng
Mẹo ghi nhớ
Hét ti (Hasty) - vừa hét vừa vội vã đóng cửa chạy ra xe buýt kẻo muộn.