Quicken là gì?

/ˈkwɪkən/Động từ

Quicken nghĩa là Làm tăng nhanh, đẩy mạnh

Hình minh họa từ Quicken - Làm tăng nhanh, đẩy mạnh

Ví dụ với Quicken

  • She quickens her pace to cross the street before the light turns red.

    Cô ấy bước nhanh chân để qua đường trước khi đèn đỏ

  • A1She quickened her steps when dark rain clouds covered the sky.

    Cô rảo bước nhanh hơn khi những đám mây mưa đen kịt bao phủ bầu trời.

  • B1His heartbeat quickened with nervous excitement as his name was called out.

    Nhịp tim của anh đập nhanh hơn vì hồi hộp phấn khích khi tên anh được xướng lên.

  • B2Technological automation continues to quicken the pace of structural deindustrialization across OECD economies.

    Tự động hóa công nghệ tiếp tục đẩy nhanh tốc độ phi công nghiệp hóa cơ cấu trên khắp các nền kinh tế OECD.

Cụm từ thường đi với Quicken

  • quicken one's pace: rảo bước nhanh hơn
  • quicken pulse: mạch đập nhanh hơn
  • quicken the process: đẩy nhanh tiến trình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

  • slow down: chậm lại
  • slack off: chùng lại

Mẹo ghi nhớ

Quých kèn (Quicken) - tiếng kèn thôi thúc rảo bước chân nhanh hơn về đích.

Từ vựng khác chủ đề Tần suất

Xem toàn bộ 56 từ chủ đề Tần suất →