Decelerate là gì?
Decelerate nghĩa là Giảm tốc độ

Ví dụ với Decelerate
Drivers should decelerate gradually when approaching sharp road curves.
Các tài xế nên giảm tốc độ từ từ khi tiến vào các khúc cua gấp
A1The bus decelerated slowly as it approached the red traffic light.
Xe buýt giảm tốc độ từ từ khi tiến gần đến đèn tín hiệu giao thông màu đỏ.
B1Economic output began to decelerate as consumer borrowing costs climbed steadily.
Sản lượng kinh tế bắt đầu giảm tốc khi chi phí vay tiêu dùng leo thang đều đặn.
B2Retrorockets fire in the opposite orbital vector to decelerate the spacecraft prior to atmospheric reentry.
Tên lửa hãm khai hỏa theo vectơ quỹ đạo ngược lại để giảm tốc tàu vũ trụ trước khi tái thâm nhập khí quyển.
Cụm từ thường đi với Decelerate
- decelerate smoothly: giảm tốc độ êm ái
- decelerate inflation: làm hạ nhiệt giảm tốc lạm phát
- decelerate sharply: hãm phanh giảm tốc đột ngột
Từ đồng nghĩa
- slow down: chậm lại
- brake: hãm phanh
- retard: làm chậm tiến trình
Từ trái nghĩa
- accelerate: tăng tốc
Mẹo ghi nhớ
Đê seo lơ rết (Decelerate) - đi qua con đê đường gồ ghề phải giảm tốc độ từ từ.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- Leisurely Thong thả, ung dung
- Sluggish Chậm chạp, uể oải
- Momentum Đà, quán tính
- Brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát
- annually hàng năm định kỳ mỗi năm một lần
- biannually hai năm một lần định kỳ
- ceaselessly không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- customarily theo thông lệ thường lệ
- diurnally vào ban ngày hàng ngày
- endlessly bất tận vô tận không hồi kết
- episodically theo từng đợt ngắt quãng từng hồi
- eternally muôn đời muôn kiếp vĩnh viễn