biannually là gì?
biannually nghĩa là hai năm một lần định kỳ

Ví dụ với biannually
He completed the task biannually.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hai năm một lần định kỳ.
A1He completed the task biannually.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hai năm một lần định kỳ.
B1The pattern was biannually observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát hai năm một lần định kỳ trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift biannually under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi hai năm một lần định kỳ dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với biannually
- biannually observed: được quan sát hai năm một lần định kỳ
- biannually changes: thay đổi hai năm một lần định kỳ
Từ đồng nghĩa
- every two years: hai năm một lần
Mẹo ghi nhớ
Triển lãm nghệ thuật quốc tế tổ chức biannually hai năm một lần tại thủ đô.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- ceaselessly không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- customarily theo thông lệ thường lệ
- diurnally vào ban ngày hàng ngày
- endlessly bất tận vô tận không hồi kết
- episodically theo từng đợt ngắt quãng từng hồi
- eternally muôn đời muôn kiếp vĩnh viễn
- habitually theo thói quen quen nếp
- hourly từng giờ hàng giờ đồng hồ
- incessantly liên miên không dứt không ngớt
- infrequently hiếm khi ít khi xảy ra
- invariably luôn luôn bất biến lúc nào cũng vậy
- nightly hàng đêm mỗi tối