habitually là gì?
habitually nghĩa là theo thói quen quen nếp

Ví dụ với habitually
He completed the task habitually.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo thói quen quen nếp.
A1He completed the task habitually.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo thói quen quen nếp.
B1The pattern was habitually observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát theo thói quen quen nếp trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift habitually under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi theo thói quen quen nếp dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với habitually
- habitually observed: được quan sát theo thói quen quen nếp
- habitually changes: thay đổi theo thói quen quen nếp
Từ đồng nghĩa
- routinely: theo thói quen
Mẹo ghi nhớ
Anh habitually luôn thức dậy lúc năm giờ sáng tập thể dục và đọc sách.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- hourly từng giờ hàng giờ đồng hồ
- incessantly liên miên không dứt không ngớt
- infrequently hiếm khi ít khi xảy ra
- invariably luôn luôn bất biến lúc nào cũng vậy
- nightly hàng đêm mỗi tối
- nonstop không ngừng nghỉ liền một mạch
- perennially quanh năm suốt tháng lâu năm
- persistently kiên trì dai dẳng không từ bỏ
- quarterly hàng quý định kỳ ba tháng một lần
- recurrently tái diễn tuần hoàn lặp đi lặp lại
- regularly đều đặn thường xuyên có nề nếp
- relentlessly không ngơi nghỉ kiên định không chùn bước