customarily là gì?
customarily nghĩa là theo thông lệ thường lệ

Ví dụ với customarily
He completed the task customarily.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo thông lệ thường lệ.
A1He completed the task customarily.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo thông lệ thường lệ.
B1The pattern was customarily observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát theo thông lệ thường lệ trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift customarily under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi theo thông lệ thường lệ dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với customarily
- customarily observed: được quan sát theo thông lệ thường lệ
- customarily changes: thay đổi theo thông lệ thường lệ
Từ đồng nghĩa
- habitually: theo lệ thường
Mẹo ghi nhớ
Người dân customarily theo phong tục thường sum họp bên mâm cỗ giao thừa.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- diurnally vào ban ngày hàng ngày
- endlessly bất tận vô tận không hồi kết
- episodically theo từng đợt ngắt quãng từng hồi
- eternally muôn đời muôn kiếp vĩnh viễn
- habitually theo thói quen quen nếp
- hourly từng giờ hàng giờ đồng hồ
- incessantly liên miên không dứt không ngớt
- infrequently hiếm khi ít khi xảy ra
- invariably luôn luôn bất biến lúc nào cũng vậy
- nightly hàng đêm mỗi tối
- nonstop không ngừng nghỉ liền một mạch
- perennially quanh năm suốt tháng lâu năm