Speed là gì?
Speed nghĩa là Tốc độ

Ví dụ với Speed
How much is the highest speed allowed on this street?
Tốc độ cao nhất được cho phép trên phố này là bao nhiêu?
A1The police officer gave him a fine for driving over the speed limit.
Cảnh sát giao thông đã phạt anh ta vì lái xe vượt quá tốc độ cho phép.
B1Modern bullet trains travel at speeds exceeding three hundred kilometers per hour.
Tàu cao tốc hình viên đạn hiện đại di chuyển với tốc độ vượt quá ba trăm ki-lô-mét một giờ.
B2Special relativity postulates that the speed of light in a vacuum remains an invariant universal constant.
Thuyết tương đối hẹp giả định rằng tốc độ ánh sáng trong chân không là một hằng số vũ trụ bất biến.
Cụm từ thường đi với Speed
- speed limit: giới hạn tốc độ
- high speed: tốc độ cao
- speed up: tăng tốc lên
Từ trái nghĩa
- slowness: sự chậm chạp
Mẹo ghi nhớ
Sờ bít (Speed) - bấm còi bíp bíp nhắc nhở xe chạy đúng tốc độ quy định.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- Sprint Chạy nhanh, chạy nước rút
- Swift Mau, nhanh
- Velocity Vận tốc
- Walk Đi bộ, đi dạo
- Accelerate Tăng tốc
- Decelerate Giảm tốc độ
- Leisurely Thong thả, ung dung
- Sluggish Chậm chạp, uể oải
- Momentum Đà, quán tính
- Brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát
- annually hàng năm định kỳ mỗi năm một lần
- biannually hai năm một lần định kỳ