hasten là gì?

/ˈheɪsn/Động từ

hasten nghĩa là vội vã đẩy nhanh bước chân

Hình minh họa từ hasten - vội vã đẩy nhanh bước chân

Ví dụ với hasten

  • You should hasten every day.

    Bạn nên vội vã đẩy nhanh bước chân mỗi ngày.

  • A1You should hasten every day.

    Bạn nên vội vã đẩy nhanh bước chân mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to hasten carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh vội vã đẩy nhanh bước chân một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically hasten diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải vội vã đẩy nhanh bước chân các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với hasten

  • hasten regularly: vội vã đẩy nhanh bước chân đều đặn
  • manage to hasten: xoay xở để vội vã đẩy nhanh bước chân

Từ đồng nghĩa

  • quicken pace: rảo bước nhanh

Mẹo ghi nhớ

Rảo bước hasten nhanh chân về nhà trước khi cơn mưa rào ập đến.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →