hypersonic là gì?
hypersonic nghĩa là siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh

Ví dụ với hypersonic
This thing looks very hypersonic.
Thứ này trông rất siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh.
A1This thing looks very hypersonic.
Thứ này trông rất siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh.
B1It is widely recognized as a hypersonic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how hypersonic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với hypersonic
- very hypersonic: rất siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh
- increasingly hypersonic: ngày càng siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh
Từ đồng nghĩa
- supersonic speed: siêu vượt âm
Mẹo ghi nhớ
Tên lửa siêu thanh hypersonic bay nhanh gấp năm lần vận tốc âm thanh.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- linger nấn ná chần chừ dùng dằng
- meander đi tản bộ quanh co thong thả
- nimble nhanh nhẹn thoăn thoắt lanh lợi
- plod lê bước nặng nề mệt nhọc
- saunter thong dong dạo bước ung dung
- scamper chạy lăng xăng thoăn thoắt
- scoot vút đi lướt nhanh đi ngay
- scramble chen lấn bò nhanh qua chướng ngại
- scurry chạy tất tả vội vã lủi nhanh
- sluggishness sự chậm chạp uể oải lờ đờ
- stroll đi dạo mát thong thả
- supersonic vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động