stroll là gì?

/strəʊl/Động từ

stroll nghĩa là đi dạo mát thong thả

Hình minh họa từ stroll - đi dạo mát thong thả

Ví dụ với stroll

  • You should stroll every day.

    Bạn nên đi dạo mát thong thả mỗi ngày.

  • A1You should stroll every day.

    Bạn nên đi dạo mát thong thả mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to stroll carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh đi dạo mát thong thả một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically stroll diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải đi dạo mát thong thả các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với stroll

  • stroll regularly: đi dạo mát thong thả đều đặn
  • manage to stroll: xoay xở để đi dạo mát thong thả

Từ đồng nghĩa

  • walk leisurely: đi dạo mát

Mẹo ghi nhớ

Đi dạo stroll dưới hàng cây rợp bóng mát chuyện trò cùng người thân.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →