trudge là gì?

/trʌdʒ/Động từ

trudge nghĩa là lội bùn lê bước mệt nhọc

Hình minh họa từ trudge - lội bùn lê bước mệt nhọc

Ví dụ với trudge

  • You should trudge every day.

    Bạn nên lội bùn lê bước mệt nhọc mỗi ngày.

  • A1You should trudge every day.

    Bạn nên lội bùn lê bước mệt nhọc mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to trudge carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh lội bùn lê bước mệt nhọc một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically trudge diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải lội bùn lê bước mệt nhọc các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với trudge

  • trudge regularly: lội bùn lê bước mệt nhọc đều đặn
  • manage to trudge: xoay xở để lội bùn lê bước mệt nhọc

Từ đồng nghĩa

  • walk laboriously: lê bước mệt nhọc

Mẹo ghi nhớ

Lội bộ trudge qua lớp tuyết dày buốt giá để đến được trạm cứu hộ.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →