jog là gì?
jog nghĩa là chạy bộ thong thả rèn luyện

Ví dụ với jog
You should jog every day.
Bạn nên chạy bộ thong thả rèn luyện mỗi ngày.
A1You should jog every day.
Bạn nên chạy bộ thong thả rèn luyện mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to jog carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh chạy bộ thong thả rèn luyện một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically jog diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải chạy bộ thong thả rèn luyện các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với jog
- jog regularly: chạy bộ thong thả rèn luyện đều đặn
- manage to jog: xoay xở để chạy bộ thong thả rèn luyện
Từ đồng nghĩa
- run slowly: chạy bộ chậm
Mẹo ghi nhớ
Chạy bộ thong thả jog quanh bờ hồ mỗi sáng rèn luyện tim mạch dẻo dai.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- plunge lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
- traipse lê bước đi lang thang mệt mỏi
- instant chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- promptitude sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời
- rapidness tốc độ nhanh chóng vùn vụt
- Area Diện tích
- Centimeter Cen ti mét
- Distance Khoảng cách
- Estimate Ước lượng, dự đoán
- Gram Gam
- Hectare Hecta
- Height Chiều cao