instant là gì?
instant nghĩa là chớp mắt tức thì trong nháy mắt

Ví dụ với instant
This thing looks very instant.
Thứ này trông rất chớp mắt tức thì trong nháy mắt.
A1This thing looks very instant.
Thứ này trông rất chớp mắt tức thì trong nháy mắt.
B1It is widely recognized as a instant example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ chớp mắt tức thì trong nháy mắt trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how instant attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính chớp mắt tức thì trong nháy mắt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với instant
- very instant: rất chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- increasingly instant: ngày càng chớp mắt tức thì trong nháy mắt
Từ đồng nghĩa
- immediate: ngay tức khắc
Mẹo ghi nhớ
Hiệu quả tức thì instant nhận thấy ngay sau khi uống ngụm nước ấm.