Kilometer là gì?
Kilometer nghĩa là Ki lô mét

Ví dụ với Kilometer
I run 2km everyday as an exercise.
Tôi chạy 2km mỗi ngày như một bài tập
A1The airport is about twenty kilometers away from our hotel.
Sân bay cách khách sạn của chúng tôi khoảng hai mươi ki-lô-mét.
B1The speed limit on this national highway is one hundred kilometers per hour.
Giới hạn tốc độ trên tuyến quốc lộ này là một trăm ki-lô-mét một giờ.
B2Seismic tremors were detected across an epicentral radius exceeding five hundred kilometers.
Các chấn động địa chấn đã được phát hiện trên bán kính tâm chấn vượt quá năm trăm ki-lô-mét.
Cụm từ thường đi với Kilometer
- square kilometer: ki-lô-mét vuông
- kilometers per hour: ki-lô-mét trên giờ (km/h)
- several kilometers away: cách xa vài ki-lô-mét
Từ đồng nghĩa
- km: ki-lô-mét (viết tắt)
Mẹo ghi nhớ
Ki lô mét (Kilometer) - biển chỉ dẫn đếm từng ki-lô-mét trên đường cao tốc.