Instantaneous là gì?

/ˌɪnstənˈteɪniəs/Tính từ

Instantaneous nghĩa là Tức thời, xảy ra ngay lập tức

Hình minh họa từ Instantaneous - Tức thời, xảy ra ngay lập tức

Ví dụ với Instantaneous

  • Fiber optic cables provide instantaneous data transmission over continents.

    Cáp quang cung cấp sự truyền dữ liệu tức thời qua các châu lục

  • A1The medicine provided almost instantaneous relief from the headache.

    Thuốc đã mang lại sự thuyên giảm gần như tức thì khỏi cơn đau đầu.

  • B1Modern payment apps enable instantaneous transfers between different bank accounts.

    Các ứng dụng thanh toán hiện đại cho phép chuyển tiền tức thời giữa các tài khoản ngân hàng khác nhau.

  • B2Cloud infrastructure guarantees instantaneous synchronization across thousands of distributed server nodes.

    Cơ sở hạ tầng đám mây đảm bảo sự đồng bộ tức thời trên hàng nghìn nút máy chủ phân tán.

Cụm từ thường đi với Instantaneous

  • instantaneous response: phản ứng tức thì
  • instantaneous effect: hiệu ứng tức thời
  • instantaneous feedback: phản hồi ngay tức khắc

Từ đồng nghĩa

  • immediate: ngay lập tức
  • instant: tức thì

Từ trái nghĩa

  • delayed: bị trì hoãn
  • gradual: dần dần

Mẹo ghi nhớ

In sờ tân tơ ni ớt (Instantaneous) - in tân trang ớt lên áo ngay tức khắc.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →