Ton là gì?
Ton nghĩa là Tấn (đơn vị khối lượng)

Ví dụ với Ton
The freight vessel transported three thousand tons of grain across the ocean.
Con tàu chở hàng đã vận chuyển ba nghìn tấn ngũ cốc qua đại dương
A1An adult elephant can weigh more than four tons.
Một con voi trưởng thành có thể nặng hơn bốn tấn.
B1The recycling plant processes fifty tons of plastic waste every day.
Nhà máy tái chế xử lý năm mươi tấn rác thải nhựa mỗi ngày.
B2Industrial blast furnaces consume colossal tonnages of metallurgical coal during continuous smelting runs.
Lò cao công nghiệp tiêu thụ lượng than luyện kim khổng lồ tính bằng tấn trong các đợt luyện kim liên tục.
Cụm từ thường đi với Ton
- metric ton: tấn mét
- tons of cargo: hàng tấn hàng hóa
- weigh several tons: nặng vài tấn
Từ đồng nghĩa
- tonne: tấn
Mẹo ghi nhớ
Tấn (Ton) - phát âm giống chữ ton tôn, tấm tôn nặng cả tấn.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng
- Depth Độ sâu, bề sâu
- Capacity Sức chứa, dung lượng, năng lực
- crawl bò chầm chậm từng bước
- creep rón rén lén lút bò nhẹ
- dash lao nhanh phóng vút đi