dash là gì?

/dæʃ/Động từ

dash nghĩa là lao nhanh phóng vút đi

Hình minh họa từ dash - lao nhanh phóng vút đi

Ví dụ với dash

  • You should dash every day.

    Bạn nên lao nhanh phóng vút đi mỗi ngày.

  • A1You should dash every day.

    Bạn nên lao nhanh phóng vút đi mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to dash carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh lao nhanh phóng vút đi một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically dash diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải lao nhanh phóng vút đi các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với dash

  • dash regularly: lao nhanh phóng vút đi đều đặn
  • manage to dash: xoay xở để lao nhanh phóng vút đi

Từ đồng nghĩa

  • sprint quickly: lao vút

Mẹo ghi nhớ

Lao nhanh dash băng qua màn mưa để kịp chuyến xe buýt sáng.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →