expedite là gì?

/ˈekspədaɪt/Động từ

expedite nghĩa là xúc tiến đẩy nhanh tiến độ

Hình minh họa từ expedite - xúc tiến đẩy nhanh tiến độ

Ví dụ với expedite

  • You should expedite every day.

    Bạn nên xúc tiến đẩy nhanh tiến độ mỗi ngày.

  • A1You should expedite every day.

    Bạn nên xúc tiến đẩy nhanh tiến độ mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to expedite carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh xúc tiến đẩy nhanh tiến độ một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically expedite diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải xúc tiến đẩy nhanh tiến độ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với expedite

  • expedite regularly: xúc tiến đẩy nhanh tiến độ đều đặn
  • manage to expedite: xoay xở để xúc tiến đẩy nhanh tiến độ

Từ đồng nghĩa

  • accelerate process: đẩy nhanh tiến độ

Mẹo ghi nhớ

Xúc tiến expedite quy trình phê duyệt hồ sơ giấy tờ để dự án triển khai sớm.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →