plod là gì?

/plɒd/Động từ

plod nghĩa là lê bước nặng nề mệt nhọc

Hình minh họa từ plod - lê bước nặng nề mệt nhọc

Ví dụ với plod

  • You should plod every day.

    Bạn nên lê bước nặng nề mệt nhọc mỗi ngày.

  • A1You should plod every day.

    Bạn nên lê bước nặng nề mệt nhọc mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to plod carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh lê bước nặng nề mệt nhọc một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically plod diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải lê bước nặng nề mệt nhọc các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với plod

  • plod regularly: lê bước nặng nề mệt nhọc đều đặn
  • manage to plod: xoay xở để lê bước nặng nề mệt nhọc

Từ đồng nghĩa

  • trudge heavily: bước nặng nề

Mẹo ghi nhớ

Lê bước chân nặng nề plod trên con đường đất lầy lội sau ngày dài làm việc.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →