toddle là gì?
toddle nghĩa là bước chập chững từng bước ngắn

Ví dụ với toddle
You should toddle every day.
Bạn nên bước chập chững từng bước ngắn mỗi ngày.
A1You should toddle every day.
Bạn nên bước chập chững từng bước ngắn mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to toddle carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh bước chập chững từng bước ngắn một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically toddle diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải bước chập chững từng bước ngắn các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với toddle
- toddle regularly: bước chập chững từng bước ngắn đều đặn
- manage to toddle: xoay xở để bước chập chững từng bước ngắn
Từ đồng nghĩa
- walk unsteadily: đi chập chững
Mẹo ghi nhớ
Em bé toddle chập chững từng bước nhỏ sà vào lòng mẹ tươi cười.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- trudge lội bùn lê bước mệt nhọc
- zoom phóng vút qua như tia chớp
- celerity tốc độ mau lẹ chớp nhoáng
- fleet mau lẹ thoăn thoắt nhẹ nhàng
- jog chạy bộ thong thả rèn luyện
- plunge lao thẳng dốc xuống nhanh chóng
- traipse lê bước đi lang thang mệt mỏi
- instant chớp mắt tức thì trong nháy mắt
- promptitude sự mau mắn nhanh nhẹn kịp thời
- rapidness tốc độ nhanh chóng vùn vụt
- Area Diện tích
- Centimeter Cen ti mét