traipse là gì?
traipse nghĩa là lê bước đi lang thang mệt mỏi

Ví dụ với traipse
You should traipse every day.
Bạn nên lê bước đi lang thang mệt mỏi mỗi ngày.
A1You should traipse every day.
Bạn nên lê bước đi lang thang mệt mỏi mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to traipse carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh lê bước đi lang thang mệt mỏi một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically traipse diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải lê bước đi lang thang mệt mỏi các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với traipse
- traipse regularly: lê bước đi lang thang mệt mỏi đều đặn
- manage to traipse: xoay xở để lê bước đi lang thang mệt mỏi
Từ đồng nghĩa
- walk wearily: đi lang thang mệt mỏi
Mẹo ghi nhớ
Lê bước traipse qua các cửa hàng cả buổi chiều tìm món đồ ưng ý.