supersonic là gì?

/ˌsuːpəˈsɒnɪk/Tính từ

supersonic nghĩa là vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động

Hình minh họa từ supersonic - vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động

Ví dụ với supersonic

  • This thing looks very supersonic.

    Thứ này trông rất vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động.

  • A1This thing looks very supersonic.

    Thứ này trông rất vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động.

  • B1It is widely recognized as a supersonic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how supersonic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với supersonic

  • very supersonic: rất vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động
  • increasingly supersonic: ngày càng vượt âm thanh nhanh hơn tiếng động

Từ đồng nghĩa

  • faster than sound: vượt tốc âm thanh

Mẹo ghi nhớ

Máy bay Concorde supersonic bay vượt tốc độ âm thanh rút ngắn nửa ngày bay.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →