Dimension là gì?
Dimension nghĩa là Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh

Ví dụ với Dimension
Please measure the exact dimensions of the door before ordering the wardrobe.
Vui lòng đo kích thước chính xác của cánh cửa trước khi đặt mua tủ quần áo
A1Write down the dimensions of the table on a piece of paper.
Hãy viết kích thước của chiếc bàn ra một mảnh giấy.
B1The architect drew blueprints detailing the length, width, and height dimensions of each room.
Kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế chi tiết các kích thước chiều dài, chiều rộng và chiều cao của từng phòng.
B2Digital twin simulation models incorporate temporal dimensions to forecast structural fatigue under operational loads.
Mô hình mô phỏng bản sao kỹ thuật số tích hợp các khía cạnh thời gian để dự báo sự mỏi kết cấu dưới tải trọng vận hành.
Cụm từ thường đi với Dimension
- exact dimensions: kích thước chính xác
- three dimensions: ba chiều không gian
- new dimension: khía cạnh mới
Từ đồng nghĩa
- measurement: phép đo
- proportion: tỷ lệ
Mẹo ghi nhớ
Đi men sơn (Dimension) - đi men theo vách sơn đo đạc từng kích thước căn phòng.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng
- Depth Độ sâu, bề sâu
- Capacity Sức chứa, dung lượng, năng lực
- crawl bò chầm chậm từng bước
- creep rón rén lén lút bò nhẹ
- dash lao nhanh phóng vút đi
- dawdle lề mề la cà chậm chạp
- expedite xúc tiến đẩy nhanh tiến độ
- gallop phi nước đại như ngựa chiến
- haste sự vội vã khẩn trương
- hasten vội vã đẩy nhanh bước chân
- hypersonic siêu thanh gấp nhiều lần tốc độ âm thanh