Width là gì?
Width nghĩa là Chiều rộng

Ví dụ với Width
The width of this table is 2 meters.
Chiều rộng của cái bàn này là 2 mét
A1The width of the wooden doorway is about eighty centimeters.
Chiều rộng của ô cửa gỗ là khoảng tám mươi cen-ti-mét.
B1Make sure the width of the refrigerator fits into the kitchen cabinet gap.
Hãy chắc chắn chiều rộng của tủ lạnh vừa khít với khe hở tủ bếp.
B2The narrow canyon width constrained river flow, creating torrential whitewater rapids.
Bề rộng hẹp của hẻm núi thắt chặt dòng chảy của sông, tạo nên những ghềnh thác nước trắng cuộn xoáy.
Cụm từ thường đi với Width
- length and width: chiều dài và chiều rộng
- full width: toàn bộ bề rộng
- double width: chiều rộng gấp đôi
Từ đồng nghĩa
- breadth: bề ngang, độ rộng
- span: sải rộng
- wideness: độ rộng lớn
Từ trái nghĩa
- narrowness: sự chật hẹp
- length: chiều dài
Mẹo ghi nhớ
Quýt (Width) - đo chiều rộng quả quýt để xếp vừa khít vào hộp quà.
Từ vựng khác chủ đề Tốc độ
- Instantaneous Tức thời, xảy ra ngay lập tức
- Steady Đều đặn, vững chắc, ổn định
- Millimeter Mi-li-mét (mm)
- Ton Tấn (đơn vị khối lượng)
- Ounce Ounce (aoxơ - đơn vị cân đo Anh Mỹ)
- Gallon Ga-lông (đơn vị thể tích chất lỏng, ~3.78 lít)
- Pound Phao (đơn vị khối lượng ~0.45 kg)
- Scale Cái cân đo khối lượng, quy mô, thang đo
- Thermometer Nhiệt kế
- Dimension Kích thước (dài, rộng, cao), khía cạnh
- Volume Thể tích, dung tích, âm lượng
- Depth Độ sâu, bề sâu