Ruler là gì?

/ˈrulər/Danh từ

Ruler nghĩa là Thước kẻ

Hình minh họa từ Ruler - Thước kẻ

Ví dụ với Ruler

  • Can I borrow your ruler?

    Tớ mượn thước kẻ được không?

  • A1Use a ruler and pencil to draw straight lines on your paper.

    Dùng một chiếc thước kẻ và bút chì để vẽ các đường thẳng trên giấy của bạn.

  • B1The student checked the geometric angle carefully with a clear plastic ruler.

    Học sinh kiểm tra góc hình học cẩn thận bằng một chiếc thước nhựa trong suốt.

  • B2Historical chronicles depict the ancient monarch as an enlightened and benevolent ruler.

    Các biên niên sử lịch sử khắc họa vị quân vương cổ đại là một nhà cai trị sáng suốt và nhân từ.

Cụm từ thường đi với Ruler

  • wooden ruler: thước kẻ bằng gỗ
  • draw a line with a ruler: dùng thước kẻ vẽ một đường thẳng
  • wise ruler: vị vua anh minh

Từ đồng nghĩa

  • straightedge: thước thẳng
  • measuring stick: cây đo thước
  • sovereign: người cai trị

Mẹo ghi nhớ

Rút lơ (Ruler) - rút chiếc thước kẻ ra khỏi hộp bút kẻ những đường thẳng tắp.

Từ vựng khác chủ đề Tốc độ

Xem toàn bộ 64 từ chủ đề Tốc độ →